Chủ đề Crime là một trong những chủ đề học thuật quen thuộc trong IELTS, thường xuất hiện ở cả Speaking Part 3 và Writing Task 2. Để đạt band điểm cao, thí sinh không chỉ cần ý tưởng rõ ràng mà còn phải sử dụng từ vựng chính xác, phù hợp ngữ cảnh và mang tính học thuật. Bài viết dưới đây tổng hợp hệ thống từ vựng IELTS chủ đề Crime theo nhóm, giúp người học dễ ghi nhớ và vận dụng hiệu quả trong bài thi.

Từ vựng chung về tội phạm
crime: tội phạm
criminal: tội phạm, người phạm tội
offence: hành vi phạm pháp
law enforcement: lực lượng thực thi pháp luật
justice system: hệ thống tư pháp
public safety: an toàn công cộng
crime rate: tỷ lệ tội phạm
repeat offender: tái phạm
deterrent effect: tác dụng răn đe
juvenile crime: tội phạm vị thành niên
social inequality: bất bình đẳng xã hội
lack of education: thiếu giáo dục
Các loại tội phạm phổ biến
theft: trộm cắp
robbery: cướp giật
burglary: trộm đột nhập
fraud: gian lận
violent crime: tội phạm bạo lực
cybercrime: tội phạm mạng
Động từ thường dùng khi nói về Crime
commit a crime: phạm tội
break the law: vi phạm pháp luật
be arrested: bị bắt giữ
be convicted: bị kết án
enforce the law: thực thi pháp luật
prevent crime: ngăn chặn tội phạm
Hình phạt và biện pháp xử lý
punishment: hình phạt
prison sentence: án tù
life imprisonment: tù chung thân
capital punishment: án tử hình
fine: tiền phạt
rehabilitation: cải tạo, tái hòa nhập
Collocations quan trọng chủ đề Crime trong IELTS
commit a crime: phạm tội
break the law: vi phạm pháp luật
reduce the crime rate: giảm tỷ lệ tội phạm
serious crime: tội phạm nghiêm trọng
violent crime: tội phạm bạo lực
minor offence: hành vi phạm pháp nhẹ
law enforcement agencies: cơ quan thực thi pháp luật
serve a prison sentence: chấp hành án tù
impose a fine: áp dụng hình phạt tiền
crime prevention: phòng chống tội phạm
a rise in crime: sự gia tăng tội phạm
public safety: an toàn cộng đồng
criminal behaviour: hành vi phạm tội
rehabilitate offenders: cải tạo tội phạm
Idioms và expressions dùng an toàn trong IELTS
break the law: vi phạm pháp luật
pay the price: trả giá cho hành động sai trái
behind bars: ở tù
turn to crime: dấn thân vào con đường phạm tội
keep society safe: giữ xã hội an toàn
at the expense of public safety: đánh đổi bằng sự an toàn cộng đồng
Từ vựng IELTS chủ đề Crime là nền tảng quan trọng giúp thí sinh phát triển ý tưởng rõ ràng và nâng cao band điểm trong cả Speaking và Writing. Khi được học theo hệ thống và vận dụng đúng ngữ cảnh, những từ vựng này không chỉ giúp bài thi học thuật hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chính xác.
Hãy đến với JOLO English ngay hôm nay để trải nghiệm các khóa học và thi thử trên máy cùng AI! Liên hệ ngay với JOLO tại https://hoc-ielts.jolo.edu.vn/ hoặc qua hotline 093.618.7791 để bắt đầu hành trình của bạn!
