Technology là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên trong IELTS, đặc biệt ở Speaking Part 3 và Writing Task 2. Để đạt band điểm cao, thí sinh cần sử dụng từ vựng chính xác, mang tính học thuật và phù hợp ngữ cảnh, thay vì chỉ dùng những từ quá quen thuộc như technology hay computer. Bài viết dưới đây tổng hợp hệ thống từ vựng IELTS chủ đề Technology theo nhóm, giúp học viên dễ ghi nhớ và vận dụng hiệu quả trong bài thi.
Technology trong IELTS thường xuất hiện ở đâu
Trong IELTS Speaking, Technology thường được khai thác qua các câu hỏi về ảnh hưởng của công nghệ đến cuộc sống, giáo dục, công việc hoặc giao tiếp xã hội. Trong IELTS Writing Task 2, đề bài liên quan đến Technology thường yêu cầu thí sinh phân tích lợi ích, tác hại hoặc so sánh giữa công nghệ hiện đại và phương pháp truyền thống. Vì vậy, việc chuẩn bị từ vựng học thuật là yếu tố then chốt để phát triển lập luận rõ ràng và thuyết phục.
Từ vựng IELTS chủ đề Technology theo nhóm
Từ vựng chung về công nghệ
technology: công nghệ
technological advancement: tiến bộ công nghệ
digital era: kỷ nguyên số
modern devices: thiết bị hiện đại
high tech equipment: thiết bị công nghệ cao
innovation: sự đổi mới, sáng tạo
Các lĩnh vực công nghệ phổ biến
artificial intelligence: trí tuệ nhân tạo
automation: tự động hóa
information technology: công nghệ thông tin
social media: mạng xã hội
online platforms: nền tảng trực tuyến
cybersecurity: an ninh mạng
Động từ thường dùng khi nói về Technology
develop technology: phát triển công nghệ
apply technology: ứng dụng công nghệ
rely on technology: phụ thuộc vào công nghệ
access information: tiếp cận thông tin
store data: lưu trữ dữ liệu
improve efficiency: nâng cao hiệu quả
Từ vựng nâng cao giúp tăng band
cutting edge technology: công nghệ tiên tiến
rapid technological change: sự thay đổi công nghệ nhanh chóng
over reliance on technology: sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ
replace human labor: thay thế lao động con người
enhance quality of life: nâng cao chất lượng cuộc sống
Collocations chủ đề Technology
technological advancement: sự tiến bộ công nghệ
technological innovation: đổi mới công nghệ
digital technology: công nghệ số
modern technology: công nghệ hiện đại
cutting edge technology: công nghệ tiên tiến
information technology: công nghệ thông tin
develop new technology: phát triển công nghệ mới
apply technology in education: ứng dụng công nghệ trong giáo dục
rely heavily on technology: phụ thuộc nhiều vào công nghệ
keep up with technology: theo kịp công nghệ
adapt to technological change: thích nghi với thay đổi công nghệ
increase productivity: tăng năng suất
improve efficiency: cải thiện hiệu quả
save time and effort: tiết kiệm thời gian và công sức
reduce human error: giảm sai sót của con người
privacy issues: vấn đề quyền riêng tư
data security: bảo mật dữ liệu
digital divide: khoảng cách số
over reliance on technology: sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ
Hãy đến với JOLO English ngay hôm nay để trải nghiệm các khóa học và thi thử trên máy cùng AI! Liên hệ ngay với JOLO tại https://hoc-ielts.jolo.edu.vn/ hoặc qua hotline 093.618.7791 để bắt đầu hành trình của bạn!

