Trung Tâm Tiếng Anh JOLO
  • Liên hệ
  • Cơ hội nghề nghiệp
  • Trung Tâm Tiếng Anh JOLO
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu JOLO English
    • Cơ sở vật chất
    • Đội ngũ giáo viên
    • Lý do bạn chọn chúng tôi
  • Tin tức
    • Tin tức sự kiện
    • Chương trình ưu đãi
    • Đối Tác Chiến Lược Của JOLO
    • Thi thử Mock Test hàng tháng
    • Nội Quy Học Tập
  • Các Khóa Học
    • Luyện Thi IELTS
    • Tiếng Anh Giao Tiếp
    • IELTS General - Định cư
    • Tiếng Anh Trẻ Em
  • Học Viên Điểm Cao IELTS
  • English Library
    • Hướng Dẫn Học Tiếng Anh Căn Bản
    • Hướng Dẫn Học IELTS
    • Download Tài Liệu & Ebook

×

  • Liên hệ
  • Cơ hội nghề nghiệp

Từ Vựng IELTS Chủ Đề Environment

Từ Vựng IELTS Chủ Đề Environment

Environment là một trong những chủ đề xuất hiện với tần suất cao trong IELTS, đặc biệt ở Speaking Part 3 và Writing Task 2. Để đạt band điểm cao, thí sinh cần sử dụng từ vựng chính xác, mang tính học thuật và thể hiện được hiểu biết về các vấn đề môi trường toàn cầu như ô nhiễm, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Bài viết dưới đây tổng hợp hệ thống từ vựng IELTS chủ đề Environment, giúp người học dễ ghi nhớ và vận dụng hiệu quả trong bài thi.

Chủ đề Environment trong IELTS thường xuất hiện ở đâu

Trong IELTS Speaking, Environment thường được khai thác qua các câu hỏi thảo luận về trách nhiệm bảo vệ môi trường, lối sống xanh và vai trò của chính phủ. Trong IELTS Writing Task 2, đề bài Environment thường yêu cầu phân tích nguyên nhân và giải pháp cho các vấn đề môi trường hoặc tranh luận về sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Vì vậy, vốn từ vựng theo chủ đề là yếu tố quan trọng để phát triển lập luận mạch lạc và thuyết phục.

Từ vựng IELTS chủ đề Environment theo nhóm

Từ vựng chung về môi trường

environment: môi trường
natural environment: môi trường tự nhiên
ecosystem: hệ sinh thái
biodiversity: đa dạng sinh học
natural resources: tài nguyên thiên nhiên
wildlife: động vật hoang dã

Từ vựng về các vấn đề môi trường

pollution: ô nhiễm
air pollution: ô nhiễm không khí
water pollution: ô nhiễm nguồn nước
climate change: biến đổi khí hậu
global warming: nóng lên toàn cầu
deforestation: nạn phá rừng
loss of biodiversity: suy giảm đa dạng sinh học

Từ vựng về bảo vệ môi trường

environmental protection: bảo vệ môi trường
conservation: bảo tồn
recycling: tái chế
renewable energy: năng lượng tái tạo
sustainable development: phát triển bền vững
waste management: quản lý rác thải

Động từ thường dùng khi nói về Environment

protect the environment: bảo vệ môi trường
reduce pollution: giảm ô nhiễm
conserve natural resources: bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
raise environmental awareness: nâng cao nhận thức về môi trường
combat climate change: chống biến đổi khí hậu

Từ vựng nâng cao giúp tăng band

carbon emissions: lượng khí thải carbon
carbon footprint: dấu chân carbon
environmental degradation: suy thoái môi trường
eco friendly products: sản phẩm thân thiện với môi trường
greenhouse gases: khí nhà kính
long term environmental impact: tác động môi trường lâu dài

Collocations IELTS chủ đề Environment

environmental issues: các vấn đề môi trường
serious environmental problems: vấn đề môi trường nghiêm trọng
reduce carbon emissions: giảm khí thải carbon
protect wildlife habitats: bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã
promote sustainable development: thúc đẩy phát triển bền vững
use renewable energy sources: sử dụng nguồn năng lượng tái tạo
raise public awareness: nâng cao nhận thức cộng đồng
take responsibility for the environment: chịu trách nhiệm với môi trường

Idioms và expressions trong IELTS

a global issue: vấn đề toàn cầu
do long term damage to the environment: gây tổn hại lâu dài cho môi trường
strike a balance between development and conservation: cân bằng giữa phát triển và bảo tồn
play a vital role in protecting the environment: đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường
at the expense of the environment: đánh đổi bằng môi trường

Từ vựng IELTS chủ đề Environment là nền tảng quan trọng giúp thí sinh phát triển ý tưởng và nâng cao band điểm trong cả Speaking và Writing. Khi được học theo hệ thống, kết hợp collocations và cách dùng thực tế, người học sẽ sử dụng từ vựng một cách tự nhiên, học thuật và hiệu quả hơn trong kỳ thi IELTS.

Hãy đến với JOLO English ngay hôm nay để trải nghiệm các khóa học và thi thử trên máy cùng AI! Liên hệ ngay với JOLO tại https://hoc-ielts.jolo.edu.vn/ hoặc qua hotline 093.618.7791 để bắt đầu hành trình của bạn!

Xem thêm

  • Từ Vựng IELTS Chủ Đề Health: Ghi Điểm Speaking và Writing
  • Từ Vựng IELTS Chủ Đề Technology: Nâng Band Speaking và Writing
  • Từ Vựng IELTS Chủ Đề Crime: Ghi Điểm Speaking và Writing

Bạn vui lòng điền thông tin để nhận Lịch Học & Học Phí 

(Tư vấn viên của JOLO sẽ liên hệ tư vấn ngay cho bạn trong vòng 24H)

Hotline: 093.618.7791
  

Khóa học IELTS

Hiện tại chưa có lịch khai giảng phù hợp, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn thêm

Speaking & Writing II
08/03
09:00-12:00
Sun
Đăng ký
IELTS Intensive
01/06
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký

Hiện tại chưa có lịch khai giảng phù hợp, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn thêm

Speaking & Writing II
03/03
18:00-21:00
Tue/Sat
Đăng ký
IELTS Intensive
22/03
18:00-20:00
Mon/Sun18:00-20:00;
Đăng ký
IELTS Intensive
30/03
18:00-21:00
Mon/Wed
Đăng ký
IELTS Intensive
30/03
18:00-21:00
Mon/Fri18:00-21:00;
Đăng ký
IELTS Intensive
07/05
18:30-21:00
Tue/Thu
Đăng ký
IELTS Intensive
01/06
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
IELTS Introduction (new)
01/06
14:00-17:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri14:00-17:00;
Đăng ký
IELTS Reinforcement
01/06
14:00-17:00
Mon/Wed/Fri14:00-17:00;
Đăng ký
Pre-IELTS (new)
01/06
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
Speaking & Writing
06/07
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
IELTS Intensive
13/07
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri09:00-12:00;
Đăng ký
IELTS_Private
28/02
18:00-20:00
Mon/Sat18:00-20:00;
Đăng ký
IELTS_Private
01/03
13:30-15:30
Sun
Đăng ký
IELTS_Private
02/03
18:00-21:00
Mon/Fri18:00-21:00;
Đăng ký
IELTS_Private
10/03
15:00-16:30
Tue/Thu
Đăng ký
IELTS Reinforcement
15/03
09:00-12:00
Sun09:00-12:00;
Đăng ký
IELTS_Private
29/03
09:00-11:00
Sun09:00-11:00;
Đăng ký
Speaking & Writing II
31/03
18:0 - 21:0
Tue/Thu
Đăng ký
IELTS Intensive
20/04
18:30-21:00
Mon/Fri
Đăng ký
IELTS Intensive
01/05
18:30-21:00
Mon/Fri18:30-21:00;
Đăng ký
IELTS Intensive
01/06
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
IELTS Introduction (new)
01/06
14:00-17:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
IELTS Reinforcement
01/06
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
Pre-IELTS (new)
01/06
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
Speaking & Writing
01/06
14:30-17:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
Speaking & Writing
01/06
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
IELTS Intensive
03/03
18:0 - 21:0
Tue/Thu
Đăng ký
Pre-IELTS (new)
03/03
18:00-21:00
Tue/Sat
Đăng ký
Speaking & Writing II
04/03
18:0 - 21:0
Wed/Fri18:0 - 21:0;
Đăng ký
IELTS Intensive
01/06
14:00-17:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
IELTS Introduction (new)
01/06
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
Pre-IELTS (new)
01/06
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
Speaking & Writing
01/06
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
Speaking & Writing
06/07
14:00-17:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
IELTS Intensive
13/07
09:00-12:00
Mon/Tue/Wed/Thu/Fri
Đăng ký
  • Trần Đại Nghĩa
  • Nguyễn Thị Định
  • Võ Văn Tần
  • Thụy Khuê
  • Phạm Hùng
  • Tràng Thi

  • Mới
  • Xem nhiều
  • Học IELTS 7.0+ Có Thực Sự Cần Học Mẹo Không?

    Học IELTS 7.0+ Có Thực Sự Cần Học Mẹo Không?

  • Từ Vựng IELTS Chủ Đề Health: Ghi Điểm Speaking và Writing

    Từ Vựng IELTS Chủ Đề Health: Ghi Điểm Speaking và Writing

  • Từ Vựng IELTS Chủ Đề Technology: Nâng Band Speaking và Writing

    Từ Vựng IELTS Chủ Đề Technology: Nâng Band Speaking và Writing

  • Từ Vựng IELTS Chủ Đề Crime: Ghi Điểm Speaking và Writing

    Từ Vựng IELTS Chủ Đề Crime: Ghi Điểm Speaking và Writing

  • IELTS Speaking Topic Trees: Từ Vựng và Bài Mẫu Chi Tiết

    IELTS Speaking Topic Trees: Từ Vựng và Bài Mẫu Chi Tiết

  • Tất tần tật về từ và cụm từ nối trong bài IELTS Writing Task 2

    Tất tần tật về từ và cụm từ nối trong bài IELTS Writing Task 2

  • Hướng dẫn Trả lời IELTS Speaking - Chủ đề: Travel & Holidays

    Hướng dẫn Trả lời IELTS Speaking - Chủ đề: Travel & Holidays

  • Tổng hợp cấu trúc và ví dụ mẫu cho các dạng essay trong IELTS Writing Task 2

    Tổng hợp cấu trúc và ví dụ mẫu cho các dạng essay trong IELTS Writing Task 2

  • Từ vựng cho IELTS Writing Task 1: Line graph

    Từ vựng cho IELTS Writing Task 1: Line graph

  • Những cách mở đầu câu Speaking giúp tăng điểm Fluency & Coherence

    Những cách mở đầu câu Speaking giúp tăng điểm Fluency & Coherence

Các bài khác

50+ Tính Từ Miêu Tả Cảm Xúc Thường Thấy (Kèm Ví Dụ & Bài Tập)

50+ Tính Từ Miêu Tả Cảm Xúc Thường Thấy

Giới Thiệu Các Món Ăn Đặc Trưng Của Việt Nam Bằng Tiếng Anh

Giới Thiệu Các Món Ăn Đặc Trưng Của Việt Nam Bằng Tiếng Anh

Easy IELTS Speaking: Bộ 57 từ vựng và Câu hỏi theo chủ đề: Food and Diet

tu-vung-ielts

Từ Vựng & Cấu Trúc Mô Tả Xu Hướng IELTS Writing Task 1

tu-vung-cau-truc-mo-ta-xu-huong-ielts-writing-task-1

Dự Đoán Bộ Đề Forecast IELTS Speaking Quý 4/2022 (Tháng 9 - Tháng 12/2022)

  • Home
  • English Library
  • Hướng Dẫn Học IELTS
  • IELTS Speaking Part 2: Talk About Your Future Plans (Nói Về Kế Hoạch Tương Lai Của Bạn)
 TP. Hồ Chí Minh

 JOLO English: Số 110, Đường số 2, Cư Xá Đô Thành, P.4, Q3.

Tel: 07.7718.1610

 JOLO English: Số 02, tầng 1, tòa C2, Vinhomes Central Park, phường 22, Q. Bình Thạnh.

Tel: 07.7718.1610

 JOLO English: S3.020215, Vinhomes Grand Park, P. Long Thạnh Mỹ, TP. Thủ Đức.

Tel: 07.7718.1610

Hà Nội

JOLO English: Số 4, ngõ 54 Nguyễn Thị Định, Q. Cầu Giấy. 

 Tel: 037.264.5065

JOLO English: Số 67 Thuỵ Khuê, Q. Tây Hồ.               Tel: 024.6652.6525

 JOLO English: S4.01, Vinhomes Smart City, Tây Mỗ, Q. Nam Từ Liêm.

Tel: 0988.313.868

GLN English: Tầng 12 toà nhà Handico, KĐT mới Mễ Trì, Nam Từ Liêm.

Tel: 024.2260.1622

GLN English: Tầng 4, Tòa nhà Coalimex, 33 Tràng Thi.

Tel:  024.6652.6525

Chính sách & Quy định chung Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật Quy định & Hình thức thanh toán
Công ty TNHH Dịch vụ và Phát triển Giáo dục Toàn Cầu JOLO
Địa chỉ: Số 4 ngõ 54, phố Nguyễn Thị Định, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
Điện thoại: 024.3555.8271
Email: cs@jolo.edu.vn
Số chứng nhận ĐKKD: 0106305989 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư Thành phố Hà Nội cấp.
Người đại diện: Ông Tạ Huy Hoàng

© 2026 Trung Tâm Tiếng Anh JOLO

  • Chính sách & Quy định chung
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Quy định & Hình thức thanh toán
  • circlefacebook
  • circletwitterbird
  • circleyoutube
  • circlelinkedin
  • circleinstagram

Hotline: 0989.606.366

Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.

TPL_SCROLL