Environment là một trong những chủ đề xuất hiện với tần suất cao trong IELTS, đặc biệt ở Speaking Part 3 và Writing Task 2. Để đạt band điểm cao, thí sinh cần sử dụng từ vựng chính xác, mang tính học thuật và thể hiện được hiểu biết về các vấn đề môi trường toàn cầu như ô nhiễm, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Bài viết dưới đây tổng hợp hệ thống từ vựng IELTS chủ đề Environment, giúp người học dễ ghi nhớ và vận dụng hiệu quả trong bài thi.

Chủ đề Environment trong IELTS thường xuất hiện ở đâu
Trong IELTS Speaking, Environment thường được khai thác qua các câu hỏi thảo luận về trách nhiệm bảo vệ môi trường, lối sống xanh và vai trò của chính phủ. Trong IELTS Writing Task 2, đề bài Environment thường yêu cầu phân tích nguyên nhân và giải pháp cho các vấn đề môi trường hoặc tranh luận về sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Vì vậy, vốn từ vựng theo chủ đề là yếu tố quan trọng để phát triển lập luận mạch lạc và thuyết phục.
Từ vựng IELTS chủ đề Environment theo nhóm
Từ vựng chung về môi trường
environment: môi trường
natural environment: môi trường tự nhiên
ecosystem: hệ sinh thái
biodiversity: đa dạng sinh học
natural resources: tài nguyên thiên nhiên
wildlife: động vật hoang dã
Từ vựng về các vấn đề môi trường
pollution: ô nhiễm
air pollution: ô nhiễm không khí
water pollution: ô nhiễm nguồn nước
climate change: biến đổi khí hậu
global warming: nóng lên toàn cầu
deforestation: nạn phá rừng
loss of biodiversity: suy giảm đa dạng sinh học
Từ vựng về bảo vệ môi trường
environmental protection: bảo vệ môi trường
conservation: bảo tồn
recycling: tái chế
renewable energy: năng lượng tái tạo
sustainable development: phát triển bền vững
waste management: quản lý rác thải
Động từ thường dùng khi nói về Environment
protect the environment: bảo vệ môi trường
reduce pollution: giảm ô nhiễm
conserve natural resources: bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
raise environmental awareness: nâng cao nhận thức về môi trường
combat climate change: chống biến đổi khí hậu
Từ vựng nâng cao giúp tăng band
carbon emissions: lượng khí thải carbon
carbon footprint: dấu chân carbon
environmental degradation: suy thoái môi trường
eco friendly products: sản phẩm thân thiện với môi trường
greenhouse gases: khí nhà kính
long term environmental impact: tác động môi trường lâu dài
Collocations IELTS chủ đề Environment
environmental issues: các vấn đề môi trường
serious environmental problems: vấn đề môi trường nghiêm trọng
reduce carbon emissions: giảm khí thải carbon
protect wildlife habitats: bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã
promote sustainable development: thúc đẩy phát triển bền vững
use renewable energy sources: sử dụng nguồn năng lượng tái tạo
raise public awareness: nâng cao nhận thức cộng đồng
take responsibility for the environment: chịu trách nhiệm với môi trường
Idioms và expressions trong IELTS
a global issue: vấn đề toàn cầu
do long term damage to the environment: gây tổn hại lâu dài cho môi trường
strike a balance between development and conservation: cân bằng giữa phát triển và bảo tồn
play a vital role in protecting the environment: đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường
at the expense of the environment: đánh đổi bằng môi trường
Từ vựng IELTS chủ đề Environment là nền tảng quan trọng giúp thí sinh phát triển ý tưởng và nâng cao band điểm trong cả Speaking và Writing. Khi được học theo hệ thống, kết hợp collocations và cách dùng thực tế, người học sẽ sử dụng từ vựng một cách tự nhiên, học thuật và hiệu quả hơn trong kỳ thi IELTS.
Hãy đến với JOLO English ngay hôm nay để trải nghiệm các khóa học và thi thử trên máy cùng AI! Liên hệ ngay với JOLO tại https://hoc-ielts.jolo.edu.vn/ hoặc qua hotline 093.618.7791 để bắt đầu hành trình của bạn!
