Health là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên trong IELTS, đặc biệt ở Speaking Part 3 và Writing Task 2. Để đạt band điểm cao, thí sinh cần sử dụng từ vựng chính xác, mang tính học thuật và phù hợp ngữ cảnh khi bàn về sức khỏe cá nhân, lối sống, hệ thống y tế và các vấn đề sức khỏe cộng đồng. Bài viết dưới đây tổng hợp hệ thống từ vựng IELTS chủ đề Health, giúp người học dễ ghi nhớ và áp dụng hiệu quả trong bài thi.
Chủ đề Health trong IELTS thường xuất hiện ở đâu
Trong IELTS Speaking, Health thường xuất hiện qua các câu hỏi về thói quen sống lành mạnh, áp lực cuộc sống hiện đại, sức khỏe tinh thần và vai trò của thể thao. Trong IELTS Writing Task 2, đề bài Health thường yêu cầu thảo luận về trách nhiệm của cá nhân và chính phủ, hệ thống y tế, hoặc các biện pháp cải thiện sức khỏe cộng đồng. Vì vậy, việc nắm vững từ vựng theo hệ thống là điều cần thiết để phát triển lập luận mạch lạc.
Từ vựng IELTS chủ đề Health theo nhóm
Từ vựng chung về sức khỏe
health: sức khỏe
physical health: sức khỏe thể chất
mental health: sức khỏe tinh thần
well being: trạng thái khỏe mạnh toàn diện
healthy lifestyle: lối sống lành mạnh
quality of life: chất lượng cuộc sống
Từ vựng về vấn đề sức khỏe
illness: bệnh tật
disease: bệnh lý
chronic disease: bệnh mãn tính
mental illness: bệnh tâm lý
obesity: béo phì
stress related problems: các vấn đề liên quan đến căng thẳng
Từ vựng về chăm sóc sức khỏe
healthcare system: hệ thống chăm sóc sức khỏe
medical services: dịch vụ y tế
public health: y tế công cộng
health insurance: bảo hiểm y tế
medical treatment: điều trị y tế
preventive care: chăm sóc phòng ngừa
Động từ thường dùng khi nói về Health
maintain good health: duy trì sức khỏe tốt
improve physical fitness: cải thiện thể lực
suffer from illness: mắc bệnh
seek medical help: tìm kiếm hỗ trợ y tế
raise health awareness: nâng cao nhận thức về sức khỏe
reduce health risks: giảm nguy cơ sức khỏe
Từ vựng nâng cao giúp tăng band
life expectancy: tuổi thọ
sedentary lifestyle: lối sống ít vận động
balanced diet: chế độ ăn cân bằng
health related issues: các vấn đề liên quan đến sức khỏe
mental well being: trạng thái tinh thần tích cực
Collocations IELTS chủ đề Health
maintain a healthy lifestyle: duy trì lối sống lành mạnh
improve public health: cải thiện sức khỏe cộng đồng
suffer from stress: chịu áp lực, căng thẳng
access healthcare services: tiếp cận dịch vụ y tế
reduce the risk of disease: giảm nguy cơ mắc bệnh
promote mental health: thúc đẩy sức khỏe tinh thần
raise awareness about health: nâng cao nhận thức về sức khỏe
lead a sedentary lifestyle: sống ít vận động
Idioms và expressions
a healthy body leads to a healthy mind: thân khỏe thì tâm trí mới khỏe
prevention is better than cure: phòng bệnh hơn chữa bệnh
take care of one’s health: chăm sóc sức khỏe
be in good shape: có sức khỏe tốt
health is wealth: sức khỏe là tài sản quý giá
Từ vựng IELTS chủ đề Health là nền tảng quan trọng giúp thí sinh phát triển ý tưởng và nâng cao band điểm trong cả Speaking và Writing. Khi được học theo hệ thống, kết hợp collocations và cách dùng thực tế, người học sẽ sử dụng từ vựng một cách tự nhiên, học thuật và hiệu quả hơn trong kỳ thi IELTS.
Hãy đến với JOLO English ngay hôm nay để trải nghiệm các khóa học và thi thử trên máy cùng AI! Liên hệ ngay với JOLO tại https://hoc-ielts.jolo.edu.vn/ hoặc qua hotline 093.618.7791 để bắt đầu hành trình của bạn!

